拼
学会走路
HSK6v 0 · Lv.1
xuéhuìzǒulù
lẫm chẫm
漢越
字解构
Phân tích chữ学xuéHSK1học, học tập会huìHSK1hội, họp, hợp lại走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分