拼
学分小时
HSK5n 0 · Lv.1
xuéfēnxiǎoshí
giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ học thuật)
漢越
字解构
Phân tích chữ学xuéHSK1học, học tập分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt小xiǎoHSK1nhỏ, bé时shíHSK1thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分