拼
学校家具
HSK4n 0 · Lv.1
xuéxiàojiājù
nội thất trường học
漢越
字解构
Phân tích chữ学xuéHSK1học, học tập校xiào多音HSK1trường, trường học家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分