拼
完全小学
HSK4n 0 · Lv.1
wánquánxiǎoxué
tiểu học toàn cấp (nền tiểu học không chia thành hai cấp cao tiểu và sơ tiểu, gọi tắt là 完小)
漢越
字解构
Phân tích chữ完wánHSK2xong; hoàn thành; hoàn tất全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng小xiǎoHSK1nhỏ, bé学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分