拼
官僚主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡuānliáozhǔyì
thói quan liêu; chế độ quan liêu; chủ nghĩa quan liêu
漢越 quan liêu chủ nghĩa
例句
Câu ví dụ免费例句
官僚主义是违法乱纪现象的温床。
Guānliáo zhǔyì shì wéifǎ luànjì xiànxiàng de wēnchuáng.
≈HSK6
Chủ nghĩa quan liêu là mảnh đất màu mỡ cho các hiện tượng vi phạm pháp luật và kỷ cương.
Bureaucracy is a breeding ground for illegal and disciplinary violations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分