拼
官样文章
HSK6idioms 0 · Lv.1
guānyàngwénzhāng
văn chương kiểu cách; lối văn chương cầu kỳ; văn chương sáo rỗng
bureaucratic red tape; mere formalities; officialese
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 徒具形式,照例敷衍的虚文滥调
等级
义项 ①idioms≈HSK6
văn chương kiểu cách; lối văn chương cầu kỳ; văn chương sáo rỗng
徒具形式,照例敷衍的虚文滥调
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分