拼
官样文章
HSK6idioms 0 · Lv.1
guānyàngwénzhāng
văn chương kiểu cách; lối văn chương cầu kỳ; văn chương sáo rỗng
bureaucratic red tape; mere formalities; officialese
漢越
字解构
Phân tích chữ官guānHSK6quan; quan chức样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa章zhāngHSK4chương; chương mục; chương bài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分