WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宠物尿布
HSK7-9
n
0 · Lv.1
chǒng
wù
niào
bù
tã lót dùng cho vật nuôi cảnh; thú cưng tã
漢越
字解构
Phân tích chữ
宠
chǒng
HSK5
sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý
物
wù
HSK3
vật; hàng; đồ vật; của cải
尿
niào
HSK7-9
đi tiểu; đi đái
布
bù
HSK5
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的