拼
审单入库
HSK6n 0 · Lv.1
shěndānrùkù
kiểm tra tài liệu và nhập kho; duyệt đơn nhập kho
漢越
字解构
Phân tích chữ审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)入rùHSK4vào; đi vào; đến库kùHSK5kho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分