拼
宣布破产
HSK6v 0 · Lv.1
xuānbùpòchǎn
tuyên bố phá sản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他不想宣布破产。
Tā bù xiǎng xuānbù pòchǎn.
≈HSK5
Anh ấy không muốn tuyên bố phá sản.
He doesn't want to declare bankruptcy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuyên bố phá sản
他不想宣布破产。
Tā bù xiǎng xuānbù pòchǎn.
Anh ấy không muốn tuyên bố phá sản.
He doesn't want to declare bankruptcy.