WinHSK

宣布破产

HSK6v
0 · Lv.1
xuānchǎn

tuyên bố phá sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正式声明破产
义项 vHSK6

tuyên bố phá sản

正式声明破产

免费例句

他不想宣布破产。

Tā bù xiǎng xuānbù pòchǎn.

HSK5

Anh ấy không muốn tuyên bố phá sản.

He doesn't want to declare bankruptcy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan