WinHSK

家庭暴力

HSK6n
0 · Lv.1
jiātíngbào

bạo lực gia đình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家庭成员之间的暴力行为
义项 nHSK6

bạo lực gia đình

家庭成员之间的暴力行为

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan