拼
家庭暴力
HSK6n 0 · Lv.1
jiātíngbàolì
bạo lực gia đình
漢越
字解构
Phân tích chữ家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia庭tíngHSK4sân; cái sân暴bàoHSK5nhô lên; nổi lên力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分