拼
容貌焦虑
HSK7-9v 0 · Lv.1
róngmàojiāolǜ
lo lắng về dung mạo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你有容貌焦虑吗?
Nǐ yǒu róngmào jiāolǜ ma?
≈HSK6
Bạn có lo lắng về ngoại hình của mình không?
Do you have appearance anxiety?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分