拼
容貌焦虑
HSK7-9v 0 · Lv.1
róngmàojiāolǜ
lo lắng về dung mạo
漢越
字解构
Phân tích chữ容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo焦jiāoHSK6cháy khét; cháy虑lǜHSK4suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分