拼
密码错误
HSK4n 0 · Lv.1
mìmǎcuòwù
mật khẩu sai
漢越
字解构
Phân tích chữ密mìHSK4dày; mau码mǎHSK3số; con số错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát误wùHSK4sai lầm; lỗi sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分