WinHSK

寝食难安

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qǐnshínánān

ăn ngủ khó yên; mất ăn mất ngủ; ăn không ngon ngủ không yên

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan