WinHSK

寝食难安

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qǐnshínánān

ăn ngủ khó yên; mất ăn mất ngủ; ăn không ngon ngủ không yên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

由于压力太大,他寝食难安。

Yóu yú yā lì tài dà, tā qǐn shí nán ān.

HSK6

Vì áp lực quá lớn, anh ấy mất ăn mất ngủ.

Due to too much pressure, he can't eat or sleep well.

贷款问题让我寝食难安。

Dàikuǎn wèntí ràng wǒ qǐnshí-nán'ān.

HSK6

Vấn đề vay tiền khiến tôi mất ăn mất ngủ.

The loan problem is making me lose sleep and appetite.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan