WinHSK

对外贸易

HSK6n
0 · Lv.1
duìwàimào

ngoại thương; mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan