拼
寿命不长
HSK6adj 0 · Lv.1
shòumìngbùcháng
không sống lâu (nghĩa bóng)
漢越
字解构
Phân tích chữ寿shòuHSK6tuổi; sống命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng不bùHSK1không, bất, phi, vô长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分