拼
封建制度
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngjiànzhìdù
chế độ phong kiến
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我学过古代的封建制度。
Wǒ xué guò gǔ dài de fēng jiàn zhì dù.
≈HSK6
Tôi từng học về chế độ phong kiến cổ đại.
I have studied the ancient feudal system.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分