拼
小家碧玉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiǎojiābìyù
con gái rượu; con gái một; gái cưng
pretty girl of humble birth; beautiful daughter of a humble family; pretty girl from a humble family
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia碧bìHSK7-9ngọc bích; ngọc xanh biếc玉yùHSK5ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分