拼
小幅增长
HSK4v 0 · Lv.1
xiǎofúzēngzhǎng
tăng nhẹ
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé幅fúHSK4khổ (vải, lụa)增zēngHSK4tăng; tăng thêm长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tăng nhẹ
认识每个字,再去看它们组成的词 →