拼
尖锐湿疣
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānruìshīyóu
sùi mào gà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由人乳头瘤病毒引起的性传播疾病。
- condyloma acuminatum
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sùi mào gà
一种由人乳头瘤病毒引起的性传播疾病。
义项 ②n≈HSK7-9
condyloma acuminatum
condyloma acuminatum
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分