拼
尖锐湿疣
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānruìshīyóu
sùi mào gà
漢越
字解构
Phân tích chữ尖jiānHSK6nhọn锐ruìHSK7-9sắc bén; sắc nhọn湿shīHSK5ẩm; ẩm ướt疣yóuHSK7-9cục u; khối u; hột cơm (trên da đầu, mặt, lưng...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分