拼
局促不安
HSK6idioms 0 · Lv.1
júcùbùān
không thoải mái
漢越
字解构
Phân tích chữ局júHSK5cờ; bàn cờ促cùHSK5vội vàng; gấp gáp; vội; gấp (thời gian)不bùHSK1không, bất, phi, vô安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分