拼
居功自傲
HSK4idioms 0 · Lv.1
jūgōngzìào
nghĩ là có công lao mà tự cao tự đại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你的确是大功臣,但不可以居功自傲。
Nǐ díquè shì dà gōngchén, dàn bù kěyǐ jūgōng-zì'ào.
≈HSK6
Bạn quả thực là người có công lớn, nhưng không thể ỷ công mà tự cao tự đại.
You are indeed a great contributor, but you must not become arrogant because of your achievements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分