拼
居功自傲
HSK4idioms 0 · Lv.1
jūgōngzìào
nghĩ là có công lao mà tự cao tự đại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 居功自傲,汉语成语,拼音是 jū gōng zì ào,形容自以为有功劳而骄傲自大,目空一切。出处李六如《六十年的变迁》。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
nghĩ là có công lao mà tự cao tự đại
居功自傲,汉语成语,拼音是 jū gōng zì ào,形容自以为有功劳而骄傲自大,目空一切。出处李六如《六十年的变迁》。
免费例句
你的确是大功臣,但不可以居功自傲。
Nǐ díquè shì dà gōngchén, dàn bù kěyǐ jūgōng-zì'ào.
≈HSK6
Bạn quả thực là người có công lớn, nhưng không thể ỷ công mà tự cao tự đại.
You are indeed a great contributor, but you must not become arrogant because of your achievements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分