拼
居里夫人
HSK6n 0 · Lv.1
jūlǐfūrén
Bà Curie (Marie Curie)
漢越
字解构
Phân tích chữ居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ里lǐHSK1bên trong, phía trong夫fūHSK2chồng; ông xã人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分