拼
屡见不鲜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lǚjiàn-bùxiān
nhìn mãi quen mắt; chẳng lạ lùng gì
be no rare sight; very common; be a frequent sight
漢越 lũ kiến bất tiên
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhìn mãi quen mắt; chẳng lạ lùng gì
be no rare sight; very common; be a frequent sight