拼
屡见不鲜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lǚjiàn-bùxiān
nhìn mãi quen mắt; chẳng lạ lùng gì
be no rare sight; very common; be a frequent sight
漢越 lũ kiến bất tiên
字解构
Phân tích chữ屡lǚHSK7-9nhiều lần; liên tiếp见jiànHSK1gặp, gặp nhau不bùHSK1không, bất, phi, vô鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分