WinHSK

工人阶级

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngrénjiē

giai cấp công nhân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工人阶级创造社会财富。

Gōngrén jiējí chuàngzào shèhuì cáifù.

HSK5

Giai cấp công nhân tạo ra của cải xã hội.

The working class creates social wealth.

我们属于工人阶级。

Wǒmen shǔyú gōngrén jiējí.

HSK5

Chúng tôi thuộc giai cấp công nhân.

We belong to the working class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan