WinHSK

工作单位

HSK4n
0 · Lv.1
gōngzuòdānwèi

Đơn vị công tác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

申请居留许可,可以由工作单位代办。

Shēnqǐng jūliú xǔkě, kěyǐ yóu gōngzuò dānwèi dàibàn.

HSK5

Việc xin giấy phép cư trú có thể do đơn vị công tác giải quyết.

Applying for a residence permit can be handled by the employer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan