拼
工作单位
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòdānwèi
Đơn vị công tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事工作的地方。
- chỗ làm
等级
义项 ①n≈HSK4
Đơn vị công tác
从事工作的地方。
免费例句
申请居留许可,可以由工作单位代办。
Shēnqǐng jūliú xǔkě, kěyǐ yóu gōngzuò dānwèi dàibàn.
≈HSK5
Việc xin giấy phép cư trú có thể do đơn vị công tác giải quyết.
Applying for a residence permit can be handled by the employer.
义项 ②n≈HSK4
chỗ làm
chỗ làm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分