WinHSK

工作过度

HSK5v
0 · Lv.1
gōngzuòguò

làm việc quá độ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他工作过度,导致面黄肌瘦。

Tā gōngzuò guòdù, dǎozhì miàn huáng jī shòu.

HSK6

Anh ấy làm việc quá sức nên xanh xao vàng vọt.

He overworked, leading to a sallow and emaciated appearance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan