WinHSK

工作过度

HSK5v
0 · Lv.1
gōngzuòguò

làm việc quá độ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工作时间或工作量超过合理范围。
义项 vHSK5

làm việc quá độ

工作时间或工作量超过合理范围。

免费例句

他工作过度,导致面黄肌瘦。

Tā gōngzuò guòdù, dǎozhì miàn huáng jī shòu.

HSK6

Anh ấy làm việc quá sức nên xanh xao vàng vọt.

He overworked, leading to a sallow and emaciated appearance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan