拼
左右共利
HSK4idioms 0 · Lv.1
zuǒyòugònglì
cùng có lợi
漢越
字解构
Phân tích chữ左zuǒHSK2trái; tả; bên trái右yòuHSK2bên phải; phía phải; bên tay phải共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分