拼
左右开弓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zuǒyòukāigōng
tay năm tay mười; làm mấy việc cùng một lúc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻两手轮流做同一动作,或者左边一下右边一下做同一动作也指同时做几项工作
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tay năm tay mười; làm mấy việc cùng một lúc
比喻两手轮流做同一动作,或者左边一下右边一下做同一动作也指同时做几项工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分