WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
左右开弓
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
zuǒ
yòu
kāi
gōng
tay năm tay mười; làm mấy việc cùng một lúc
漢越
字解构
Phân tích chữ
左
zuǒ
HSK2
trái; tả; bên trái
右
yòu
HSK2
bên phải; phía phải; bên tay phải
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
弓
gōng
HSK7-9
cung; cây cung; cái cung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的