WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
巨海扇蛤
HSK1
n
0 · Lv.1
jù
hǎi
shàn
há
sò biển khổng lồ
漢越
字解构
Phân tích chữ
巨
jù
HSK5
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
海
hǎi
HSK3
biển; hải; đại dương
扇
shān
多音
HSK5
quạt / kích động; xúi giục; xúi bậy (làm điều xấu)
蛤
há
HSK1
nghêu; sò; ngao; hến (thân mềm hai mảnh vỏ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的