拼
巴巴结结
HSK4idioms 0 · Lv.1
bābājiejié
tạm; tàm tạm; gắng gượng; miễn cưỡng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
读懂英文报纸。
≈HSK6
Anh ấy đọc được báo tiếng Anh một cách miễn cưỡng.
He could read English papers after a fashion. [形] 2 sedulous; with an effort; with difficulty 她 巴巴结结 地老远跑来,结果却大失所望。
地走到客厅。
≈HSK6
Ông cụ lê từng bước khó nhọc vào phòng khách.
The old man managed to walk to the drawing room, with great effort/difficulty. [形] 3 stammering; stuttering 他吓得说话 巴巴结结 的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分