WinHSK

巴巴结结

HSK4idioms
0 · Lv.1
jiejié

tạm; tàm tạm; gắng gượng; miễn cưỡng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容能力不够,十分勉强
  2. 形容说话不流利
义项 idiomsHSK4

tạm; tàm tạm; gắng gượng; miễn cưỡng

形容能力不够,十分勉强

免费例句

读懂英文报纸。

HSK6

Anh ấy đọc được báo tiếng Anh một cách miễn cưỡng.

He could read English papers after a fashion. [形] 2 sedulous; with an effort; with difficulty 她 巴巴结结 地老远跑来,结果却大失所望。

地走到客厅。

HSK6

Ông cụ lê từng bước khó nhọc vào phòng khách.

The old man managed to walk to the drawing room, with great effort/difficulty. [形] 3 stammering; stuttering 他吓得说话 巴巴结结 的。

义项 idiomsHSK4

ấp úng; cà lăm; ngắc nga ngắc ngứ; lắp ba lắp bắp

形容说话不流利

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan