拼
市场顾问
HSK6n 0 · Lv.1
shìchǎnggùwèn
Marketing Consultant chuyên viên tư vấn chiến lược marketing; chuyên gia tư vấn Marketing
漢越
字解构
Phân tích chữ市shìHSK1chợ场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn问wènHSK1hỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分