拼
师道尊严
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
shīdàozūnyán
tôn sư trọng đạo
漢越
字解构
Phân tích chữ师shīHSK1thầy; thầy giáo道dàoHSK1đường; (知道 = biết)尊zūnHSK4tôn; cao quý (địa vị cao, thứ bậc trên)严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分