拼
干干净净
HSK3idioms 0 · Lv.1
gāngānjìngjìng
sạch; sạch sẽ; sạch bóng
with nothing left; all gone 忘得 干干净净 be clean/completely/entirely forgotten 把一块蛋糕吃得 干干净净 polish off a whole cake 把侵略者消灭得 干干净净 clear the land of invaders
漢越
字解构
Phân tích chữ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ净jìngHSK3sạch; sạch sẽ净jìngHSK3sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分