WinHSK

干得不错

HSK3v
0 · Lv.1
gāncuò

làm rất tốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个项目你干得不错。

Zhège xiàngmù nǐ gàn de bùcuò.

HSK3

Bạn đã làm rất tốt trong dự án này.

You did a good job on this project.

工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢?

HSK5

Tình huống & hội thoại

工作这么稳定,你又干得不错,怎么会…HSK5
工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢?
就是因为太稳定了,我才想换。我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan