WinHSK

干得不错

HSK3v
0 · Lv.1
gāncuò

làm rất tốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. làm rất tốt
义项 vHSK3

làm rất tốt

làm rất tốt

免费例句

这个项目你干得不错。

Zhège xiàngmù nǐ gàn de bùcuò.

HSK3

Bạn đã làm rất tốt trong dự án này.

You did a good job on this project.

工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan