拼
平均水平
HSK5n 0 · Lv.1
píngjūnshuǐpíng
mức bình quân chung
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu均jūnHSK5bằng; đều; đồng đều; bình quân水shuǐHSK1nước平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分