拼
年度预算
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
niándùyùsuàn
ngân sách hàng năm
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị算suànHSK3tính; đếm; tính toán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分