拼
年终奖金
HSK4n 0 · Lv.1
niánzhōngjiǎngjīn
thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
年终奖金和津贴一起发放。
Niánzhōng jiǎngjīn hé jīntiē yīqǐ fāfàng.
≈HSK5
Tiền thưởng cuối năm và tiền trợ cấp được phát cùng lúc.
The year-end bonus and allowance are paid together.
年薪十万,另外还有年终奖金。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?HSK5
男:今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?
女:年薪十万,另外还有年终奖金。
男:那还不错,你准备签吗?
女:我也觉得不错,所以决定签了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分